chịu tốt

chịu tốt

Một người lính chịu tốt mọi gian khổ trong chiến tranh.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Hoàn toàn chịu đựng, phục tùng: "chịu tốt" chỉ hành động chấp nhận hoặc cam chịu một cách hoàn toàn, không phản kháng, không phàn nàn. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ, mang sắc thái nặng nề, nhẫn nhục.
    • Nhượng bộ triệt để: Dùng để diễn tả việc ai đó đầu hàng hoặc chấp nhận hoàn cảnh một cách tuyệt đối, không ý kiến.
dụ sử dụng
  • Động từ (cổ):
    • Cớ sao chịu tốt một bề? (Tại sao lại hoàn toàn cam chịu, không một lời phản kháng?)
    • Nàng ấy chịu tốt trước số phận. ( ấy hoàn toàn phục tùng trước số phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chịu tốt một bề": thành ngữ cổ, chỉ sự cam chịu một chiều, không sự đối kháng.
    • Trong cảnh ngộ éo le, ông ta chịu tốt một bề, không dám hé răng. (Trong hoàn cảnh khó khăn, ông ta hoàn toàn nhẫn nhục, không dám nói .)
Biến thể từ gần giống
  • Chịu (động từ): nhận lấy, cam chịu, đồng ý.

    • Tôi chịu trách nhiệm về việc này. (Tôi nhận lấy trách nhiệm về việc này.)
  • Tốt (tính từ): hoàn toàn, trọn vẹn (trong ngữ cảnh cổ).

    • Ăn tốt một bữa. (Ăn một bữa thật no nê.)
  • Chịu đựng (động từ): chấp nhận khó khăn, đau khổ không phản kháng.

    • Anh ấy phải chịu đựng nhiều gian khổ. (Anh ấy trải qua nhiều khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cam chịu: chấp nhận một cách miễn cưỡng, không phản đối.
  • Phục tùng: vâng lời, tuân theo hoàn toàn.
  • Nhẫn nhục: chịu đựng nhục nhã, không phản ứng.
Thành ngữ liên quan
  • Chịu tốt một bề (cổ): hoàn toàn cam chịu, không chống đối.
    • Người dân chịu tốt một bề dưới ách thống trị. (Người dân hoàn toàn cam chịu dưới sự cai trị hà khắc.)